DANH MỤC

HÃY LIÊN HỆ NGAY VỚI PANOMA

    • skype Hotline tư vấn, báo giá 24/24
      phone 1900 5320
      email panoma.vn@gmail.com
    • skype Tư vấn kỹ thuật
      phone 0966 179 688
      email panoma.vn@gmail.com
  • icon BẢO HÀNH, BẢO TRÌ (24/24)
    • skype Phòng bảo hành, bảo trì
      phone 0982 209 390
      email panoma.vn@gmail.com

Dây cáp điện GOLDCUP Ngọc Khánh |0966.793.688

Danh mục


Sắp xếp:

Hiển thị:


Cáp chống cháy 1 lõi không giáp bảo vệ

Cáp chống cháy 1 lõi không giáp bảo vệ

Cáp chống cháy 1 lõi không có giáp bảo vệ - 0.6/1kV Tiêu chuẩn: IEC 60502-1, IEC 60331 Dây & C..

Liên hệ 19005320

Cáp chống cháy nhiều lõi có giáp bảo vệ

Cáp chống cháy nhiều lõi có giáp bảo vệ

Cáp chống cháy nhiều lõi có giáp bảo vệ - 0.6/1kV Tiêu chuẩn: IEC 60502-1, IEC 60331 Dây & Cáp..

Liên hệ 19005320

Cáp chống cháy nhiều lõi không giáp bảo vệ

Cáp chống cháy nhiều lõi không giáp bảo vệ

Cáp chống cháy nhiều lõi không có giáp bảo vệ - 0.6/1kV Tiêu chuẩn: IEC 60502-1, IEC 60331 Dây &am..

Liên hệ 19005320

Cáp nhôm bọc PVC (AV)

Cáp nhôm bọc PVC (AV)

Cáp nhôm bọc PVC (AV) 0.6/1 kV - Al/PVC Tiêu chuẩn: TCVN 5064, TCVN 5935 Dây & Cáp điện GOLDCU..

Liên hệ 19005320

Cáp nhôm lõi thép bọc PVC (AsV)

Cáp nhôm lõi thép bọc PVC (AsV)

Cáp nhôm lõi thép bọc PVC (AsV) 0.6/1 kV - As/PVC Tiêu chuẩn: TCVN 5064, TCVN 5935 Dây & Cáp đ..

Liên hệ 19005320

Cáp thông tin tín hiệu có giáp kim loại

Cáp thông tin tín hiệu có giáp kim loại

Cáp điện 5 lõi với lõi tiếp địa nhỏ hơn có giáp bảo vệ (cáp ngầm) 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC Ti..

Liên hệ 19005320

Cáp thông tin tín hiệu không có giáp kim loại

Cáp thông tin tín hiệu không có giáp kim loại

Cáp thông tin tín hiệu không có giáp kim loại - Cu/XLPE/PVC(PE) Tiêu chuẩn: TCVN 5935 (IEC 60502-1)..

Liên hệ 19005320

Cáp vặn xoắn ABC

Cáp vặn xoắn ABC

Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1 kV - AL/XLPE Tiêu chuẩn: AS 3560 (TCVN 6447) Dây & Cáp điện GOLDCUP đượ..

Liên hệ 19005320

Cáp điện 1 lõi không có giáp bảo vệ

Cáp điện 1 lõi không có giáp bảo vệ

Cáp điện 1 lõi không có giáp bảo vệ 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC Tiêu chuẩn: IEC 60502-1 (TCVN 5935) Dây ..

Liên hệ 19005320

Cáp điện 1 lõi vỏ bọc cao su (cáp hàn)

Cáp điện 1 lõi vỏ bọc cao su (cáp hàn)

Cáp điện 1 lõi vỏ bọc cao su (cáp hàn) 450/750V - Cu/NR Tiêu chuẩn: IEC 60245-6 Dây & Cáp điệ..

Liên hệ 19005320

Cáp điện 2 lõi có giáp bảo vệ

Cáp điện 2 lõi có giáp bảo vệ

Cáp điện 2 lõi có giáp bảo vệ (cáp ngầm) 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC Tiêu chuẩn: IEC 60502-1 (TC..

Liên hệ 19005320

Cáp điện 2 lõi không có giáp bảo vệ

Cáp điện 2 lõi không có giáp bảo vệ

Cáp điện 2 lõi không có giáp bảo vệ 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC Tiêu chuẩn: IEC 60502-1 (TCVN 5935) Dây ..

Liên hệ 19005320

Cáp điện 3 lõi có giáp bảo vệ

Cáp điện 3 lõi có giáp bảo vệ

Cáp điện 3 lõi có giáp bảo vệ (cáp ngầm) 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC Tiêu chuẩn: IEC 60502-1 (TC..

Liên hệ 19005320

Cáp điện 3 lõi không có giáp bảo vệ

Cáp điện 3 lõi không có giáp bảo vệ

Cáp điện 3 lõi không có giáp bảo vệ 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC Tiêu chuẩn: IEC 60502-1 (TCVN 5935) Dây ..

Liên hệ 19005320

Cáp điện 4 lõi có giáp bảo vệ

Cáp điện 4 lõi có giáp bảo vệ

Cáp điện 4 lõi có giáp bảo vệ (cáp ngầm) 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC Tiêu chuẩn: IEC 60502-1 (TC..

Liên hệ 19005320

Cáp điện 4 lõi có giáp bảo vệ với lõi trung tính nhỏ hơn

Cáp điện 4 lõi có giáp bảo vệ với lõi trung tính nhỏ hơn

Cáp điện 4 lõi với lõi trung tính nhỏ hơn có giáp bảo vệ (cáp ngầm) 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC ..

Liên hệ 19005320

Cáp điện 4 lõi không có giáp bảo vệ

Cáp điện 4 lõi không có giáp bảo vệ

Cáp điện 4 lõi không có giáp bảo vệ 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC Tiêu chuẩn: IEC 60502-1 (TCVN 5935) Dây ..

Liên hệ 19005320

Cáp điện 4 lõi với lõi trung tính nhỏ hơn không có giáp bảo vệ

Cáp điện 4 lõi với lõi trung tính nhỏ hơn không có giáp bảo vệ

Cáp điện 4 lõi với lõi trung tính nhỏ hơn không có giáp bảo vệ 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC Tiêu chuẩn: ..

Liên hệ 19005320

Cáp điện 5 lõi có giáp bảo vệ với lõi tiếp địa nhỏ hơn

Cáp điện 5 lõi có giáp bảo vệ với lõi tiếp địa nhỏ hơn

Cáp điện 5 lõi với lõi tiếp địa nhỏ hơn có giáp bảo vệ (cáp ngầm) 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC Ti..

Liên hệ 19005320

Cáp điện 5 lõi với lõi tiếp địa nhỏ hơn không có giáp bảo vệ

Cáp điện 5 lõi với lõi tiếp địa nhỏ hơn không có giáp bảo vệ

Cáp điện 5 lõi với lõi tiếp địa nhỏ hơn không có giáp bảo vệ 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC Tiêu chuẩn: IEC ..

Liên hệ 19005320

Cáp điện kế 2 lõi (cáp muyle)

Cáp điện kế 2 lõi (cáp muyle)

Cáp điện 4 lõi với lõi trung tính nhỏ hơn không có giáp bảo vệ 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC Tiêu chuẩn: ..

Liên hệ 19005320

Cáp điện nhiều lõi bọc cao su 300/500V

Cáp điện nhiều lõi bọc cao su 300/500V

Cáp điện nhiều lõi lõi bọc cao su 300/500V - Cu/NR/NR Tiêu chuẩn: IEC 60245-6 Dây & Cáp điện G..

Liên hệ 19005320

Cáp điện nhiều lõi bọc cao su 450/750V

Cáp điện nhiều lõi bọc cao su 450/750V

Cáp điện nhiều lõi lõi bọc cao su 450/750V - Cu/NR/NR Tiêu chuẩn: IEC 60245-6 Dây & Cáp điện G..

Liên hệ 19005320

Cáp điện nhôm 1 lõi không có giáp bảo vệ

Cáp điện nhôm 1 lõi không có giáp bảo vệ

Cáp điện 1 lõi không có giáp bảo vệ 0.6/1kV - Al/XLPE/PVC Tiêu chuẩn: IEC 60502-1 (TCVN 5935)  Dây..

Liên hệ 19005320

Hiển thị 1 đến 24 trong 39 (2 Trang)