Hệ thống Chiller là trung tâm của toàn bộ hệ thống điều hòa không khí công suất lớn trong nhà máy, trung tâm thương mại và tòa nhà cao tầng. Hiệu suất vận hành của Chiller sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến điện năng tiêu thụ, độ ổn định nhiệt độ và tuổi thọ của thiết bị.
Vì vậy, việc bảo trì định kỳ theo đúng khuyến nghị kỹ thuật giúp giảm nguy cơ hệ thống gián đoạn đột ngột, tối ưu COP và kéo dài vòng đời của thiết bị.

Bảo dưỡng Hệ thống Chiller giải nhiệt nước
5 dấu hiệu cho thấy Hệ thống Chiller giải nhiệt nước đang cần được bảo trì
Dưới đây là các chỉ báo kỹ thuật thường gặp trong quá trình vận hành:
Báo lỗi áp suất cao (HP) hoặc áp suất thấp (LP):
- Áp suất ngưng tụ cao bất thường
- Áp suất hút thấp hoặc dao động liên tục
- Điều này có thể liên quan đến cáu cặn bình ngưng, thiếu hụt môi chất lạnh hoặc tắc nghẽn dòng chảy
Hiệu suất làm lạnh suy giảm:
- Nhiệt độ nước lạnh (Chilled Water Supply) không đạt Setpoint 6-12°C (Phổ biến thường là 7°C)
- Chênh lệch nhiệt độ nước (ΔT) không đạt tiêu chuẩn trong thiết kế ban đầu
Nhiệt độ ngưng tụ tăng cao:
- Nước giải nhiệt sau tháp không đạt mức yêu cầu (thường 28–32°C tùy vào điều kiện môi trường)
- Tăng công nén và tiêu thụ điện
Lưu lượng nước không ổn định:
- Tắc nghẽn bộ lọc
- Cột áp của hệ thống bơm sụt giảm
- Hệ thống có không khí xâm nhập
Có cáu cặn trong bình ngưng hoặc dàn bay hơi:
- Tăng điện trở truyền nhiệt
- Giảm hệ số trao đổi nhiệt tổng thể
Ngoài ra, để tránh trường hợp máy móc phát sinh sự cố hỏng hóc dù hệ thống được hoạt động trong điều kiện thuận lợi như thế nào đi chăng nữa. Các chủ đầu tư vẫn nên cân nhắc bảo dưỡng định kỳ hệ thống Chiller của mình để hệ thống đạt trạng thái tốt nhất.
3 hạng mục cần bảo dưỡng Hệ thống Chiller giải nhiệt nước
1. Bảo dưỡng Máy nén
Chúng ta thường ví máy nén giống như một trái tim của bất kỳ một hệ thống lạnh nào. Chính vì vậy, việc bảo dưỡng máy nén là công đoạn cực kỳ quan trọng và phải được ưu tiên hàng đầu để đảm bảo cho hệ thống hoạt động tốt, bền, hiệu suất làm việc cao.
- Cứ sau 8.000 - 12.000 giờ thì phải đại tu máy nén một lần (Tùy theo khuyến cáo của nhà sản xuất). Dù máy ít chạy thì trong vòng 1 năm cũng phải đại tu ít nhất 1 lần.
- Với các hệ thống dừng lâu ngày, trước khi tiến hành chạy máy đều phải kiểm tra tình trạng của máy nén.
- Nếu máy nén vận hành khoảng 8 giờ/ngày thì 1 năm nên thay dầu 1 lần, còn nếu chạy 24 giờ/ngày thì nên tiến hành thay dầu 6 tháng một lần. Loại dầu theo yêu cầu nhà sản xuất (Loại máy nén, loại gas lạnh.v.v.).

Bảo dưỡng máy nén hệ thống Chiller giải nhiệt nước
Các hạng mục bảo trì:
- Phân tích dầu (Oil Analysis)
- Kiểm tra độ rung và tiếng ồn
- Đo dòng điện, điện áp và so sánh với định mức
- Kiểm tra hệ thống bảo vệ quá tải
- Kiểm tra rò rỉ môi chất lạnh
- Thay dầu: Theo số giờ vận hành hoặc phân tích mẫu dầu
2. Bảo dưỡng Bình ngưng và Dàn bay hơi
Bình ngưng có tác dụng hạ nhiệt môi chất lạnh có nhiệt độ cao và áp suất cao sau khi ra khỏi đầu đẩy của máy nén. Khi bình ngưng làm việc kém hiệu quả, nhiệt độ và áp suất của môi chất lạnh không được hạ xuống theo đúng yêu cầu, dẫn tới các hệ quả sau:
- Năng suất lạnh giảm, tổn thất tiết lưu tăng.
- Nhiệt độ cuối quá trình nén tăng.
- Công nén tăng và khiến máy nén có thể xảy ra tình trạng quá tải.
- Nhiệt độ cao trong thời gian dài khiến dầu bôi trơn bị biến tính, ảnh hưởng đến sự hoạt động trơn tru của hệ thống.

Bình ngưng/dàn bay hơi bị cáu cặn, lâu ngày không bảo dưỡng
Tương tự như bình ngưng, dàn bay hơi làm việc kém hiệu quả thì thời gian làm lạnh tăng, nước không được hạ nhiệt xuống nhiệt độ yêu cầu, trong một số trường hợp do không bay hơi hết lỏng trong dàn lạnh dẫn tới máy nén có thể hút ẩm về gây ngập lỏng.
Việc bảo dưỡng sẽ bao gồm các bước sau đây:
Bước 1: Kiểm tra đánh giá tình trạng
- So sánh ΔT nước vào và ra; Kiểm tra chênh áp nước
- Sau đó quan sát các dấu hiệu: Áp suất đầu đẩy cao, nhiệt độ nước không đạt, lưu lượng nước giảm, nếu chênh áp tăng -> nghi ngờ cấu cặn đường ống.
Bước 2: Vệ sinh ống trao đổi nhiệt
1. Tháo nắp bình
- Kiểm tra trực quan bề mặt ống
- Kiểm tra cặn bám, rêu, bùn
2. Vệ sinh cơ học (Ưu tiên)
- Dùng máy chà ống chuyên dụng hoặc chổi nylon phù hợp đường kính
- Rửa lại bằng nước sạch áp lực vừa phải
- Tránh làm xước ống đồng.

Thụt rửa bình ngưng, dàn bay hơi
3. Vệ sinh hóa học (Nếu thật sự cần)
- Kiểm soát pH
- Tuần hoàn dung dịch tẩy cáu cặn
- Trung hòa và xả sạch hoàn toàn

Hóa chất vệ sinh chuyên dụng
Bước 4: Kiểm tra kỹ thuật sau vệ sinh
- Kiểm tra rò rỉ
- Kiểm tra gioăng mặt bích
- Siết lại bulông đúng lực
- Kiểm tra anode (nếu có)
- Kiểm tra cảm biến nhiệt độ
3. Bảo dưỡng hệ thống bơm và tháp giải nhiệt
Nếu ví máy nén là trái tim của một hệ thống lạnh, thì hệ thống bơm nước và tháp giải nhiệt chắc chắn sẽ là các mạch máu được luân chuyển bên trong hệ thống chiller.
Sau một thời gian dài hoạt động, chắc chắn chúng cũng cần được bảo trì để có thể đạt trạng thái hoạt động tốt nhất.
Thông thường hệ thống bơm sẽ có 2 loại chính:
- Bơm nước lạnh (Chilled Water Pump)
- Bơm nước giải nhiệt (Condenser Water Pump)

Bảo dưỡng hệ thống bơm
Tất cả các bơm này dù sử dụng để bơm nước hay chất tải lạnh nhưng về nguyên lý và cấu tạo lại hoàn toàn tương tự. Thường thì sẽ vệ sinh hệ thống bơm một lần/tháng tùy theo điều kiện nơi làm việc mà có thể rút ngắn thời gian vệ sinh lại.
Quy trình bảo dưỡng bao gồm 6 bước sau:
- Bước 1: Kiểm tra tình trạng làm việc, bạc trục, đệm kín nước, xả không khí cho bơm, kiểm tra khớp nối truyền động. Bôi trơn bạc trục.
- Bước 2: Kiểm tra hoạt động của cánh quạt, môtơ, bơm, dây đai, trục ria phân phối nước.
- Bước 3: Kiểm tra áp suất trước sau bơm đảm bảo bộ lọc không bị tắc.
- Bước 4: Hoán đổi chức năng của các bơm dự phòng.
- Bước 5: Kiểm tra hiệu chỉnh hoặc thay thế dây đai (nếu có).
- Bước 6: Kiểm tra dòng điện và so sánh với lúc hoạt động bình thường.
Trong một hệ thống Chiller, hệ thống làm mát sẽ được lắp đặt toàn thành một vòng tròn giải nhiệt. Chức năng chính của tháp giải nhiệt là tạo ra dòng nước lạnh với mức nhiệt khoảng 28 - 32 độ C. Dòng nước này chuyển động theo các đường ống di chuyển đi đến thiết bị thiết bị ngưng tụ, nhằm hạ nhiệt độ môi chất lạnh trước khi đi vào van tiết lưu.

Nguyên lý hoạt động của Tháp giải nhiệt
Khi tháp giải nhiệt hoạt động không hiệu quả, nước sẽ không được hạ xuống nhiệt độ yêu cầu để giải nhiệt cho môi chất lạnh, khiến chúng không thể ngưng tụ hết. Hậu quả sẽ dẫn đến nhiệt độ cuối tầm nén cao, máy nén có thể quá tải và ngừng hoạt động. Vệ sinh bảo dưỡng tháp giải nhiệt sẽ giúp nước làm mát bình ngưng luôn được giữ ở nhiệt độ ổn định, từ đó đảm bảo hiệu suất làm việc của bình ngưng.
Quy trình bảo dưỡng tháp giải nhiệt sẽ bao gồm 6 bước:
- Bước 1: Tiến hành loại bỏ hết cáu cặn trong tháp giải nhiệt (Vệ sinh tấm làm mát, bể chứa, vòi phun…).
- Bước 2: Vệ sinh các ống dẫn nước ra vào tháp.
- Bước 3: Kiểm tra dầu bôi trơn.

Bảo dưỡng Tháp giải nhiệt
- Bước 4: Kiểm tra hệ thống điện của tháp.
- Bước 5: Kiểm tra Quạt giải nhiệt. Sau đó tiến hành kiểm tra cân bằng quạt. Kiểm tra hộp giảm tốc.
- Bước 6: Vận hành tháp giải nhiệt sau khi bảo dưỡng.
- Bước 7: Vệ sinh vỏ ngoài của Tháp giải nhiệt.
Ngoài 3 hạng mục chính kể trên, chúng ta cũng cần kiểm tra, bảo trì hoặc thay thế các thiết bị sau:
Hệ thống điện – điều khiển:
- Tủ điện (6 tháng/lần): Siết lại đầu cos, vệ sinh bụi, kiểm tra tiếp điểm contactor, kiểm tra relay bảo vệ pha
- Cảm biến (Hiệu chuẩn 12 tháng/lần): Cảm biến nhiệt độ nước, cảm biến áp suất, cảm biến lưu lượng
Van và thiết bị bảo vệ (6-12 tháng/lần): Van tiết lưu (EEV/TXV), van điện từ, công tắc áp suất HP/LP, van an toàn
Hệ thống lọc & tách cặn (6-12 tháng/lần): Y-strainer trước bình, lọc rác đường nước, bộ lọc dầu, bộ lọc gas (Filter drier).
Hệ thống xử lý nước (Hàng tháng): Bơm định lượng hóa chất, cảm biến conductivity, van xả đáy tự động, thay hóa chất định kỳ.
Cách nhiệt & chống ăn mòn (Hàng năm): Kiểm tra bảo ôn đường ống, sơn chống gỉ.
Đường ống & khớp nối (6 tháng/lần): Kiểm tra rò rỉ, kiểm tra mặt bích, kiểm tra cao su chống rung.
Những lưu ý khi bảo dưỡng hệ thống chiller giải nhiệt nước
- Đảm bảo an toàn trước tiên: Ngắt điện hoàn toàn, xả áp đúng quy trình và tuân thủ bảo hộ khi thao tác với thiết bị áp lực hoặc hóa chất.
- Ghi nhận thông số trước - sau bảo dưỡng: Luôn so sánh áp suất, nhiệt độ, dòng điện để đánh giá hiệu quả thực sự, tránh bảo dưỡng theo cảm tính.
- Kiểm soát chất lượng nước: Không xử lý nước đúng cách thì cáu cặn sẽ tái diễn nhanh, dù thiết bị vừa được vệ sinh.
- Thao tác đúng kỹ thuật khi vệ sinh ống: Tránh làm trầy xước ống trao đổi nhiệt; không lạm dụng hóa chất tẩy cặn.
- Kiểm tra điện song song với cơ khí: Siết đầu cos, kiểm tra contactor, relay bảo vệ - nhiều sự cố lớn bắt nguồn từ hệ điện.
- Đảm bảo lưu lượng nước đủ trước khi kết luận lỗi lạnh: Lọc tắc hoặc bơm yếu có thể gây báo lỗi áp suất dù hệ lạnh vẫn bình thường.
- Quản lý dầu máy nén đúng loại và đúng chu kỳ: Không pha trộn dầu và không thay dầu khi chưa xử lý nguyên nhân gây quá nhiệt.
- Chạy thử có kiểm soát sau bảo dưỡng: Theo dõi áp suất và dòng điện trong 15-30 phút đầu để phát hiện bất thường sớm.
- Lưu hồ sơ bảo trì đầy đủ: Ghi chép giờ vận hành, hạng mục thay thế và kết quả kiểm tra nước để quản lý vòng đời thiết bị.
Bảo dưỡng hệ thống Chiller giải nhiệt nước là công đoạn có ý nghĩa vô cùng quan trọng nhưng thường xuyên bị các doanh nghiệp “lãng quên”, hoặc chưa đánh giá đúng tầm tác dụng của nó. Do đó, nếu bạn đã từng bỏ lơ khâu bảo trì, hoặc chưa hình thành cho mình thói quen bảo dưỡng Chiller định kỳ với đội ngũ chuyên môn. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua số Hotline: 0966.793.688 để chúng tôi có thể tư vấn và hỗ trợ kịp thời cho bạn.
Có thể bạn quan tâm:

>>Click vào đây để gửi thư góp ý
CHUYÊN GIA VỀ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA, THÔNG GIÓ CÔNG NGHIỆP
♻️Công ty Cổ phần Panoma Việt Nam
☎️Phòng Kinh doanh: 0966. 793. 688
☎️Phòng Kỹ thuật Tư vấn: 0967.855.559
☎️Phòng Bảo dưỡng, bảo hành sản phẩm: 0966.293.988
☎️Hotline nhận phản hồi, ý kiến đánh giá của khách hàng: 024.777.88088


